Bản dịch của từ Cosmetic items trong tiếng Việt

Cosmetic items

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cosmetic items(Noun)

kɒzmˈɛtɪk ˈaɪtəmz
ˌkɑzˈmɛtɪk ˈaɪtəmz
01

Các sản phẩm nhằm cải thiện hoặc thay đổi vẻ ngoài của khuôn mặt hoặc cơ thể

Articles intended to enhance or alter the appearance of the face or body

Ví dụ
02

Các vật dụng dùng để trang điểm hoặc chăm sóc da

Objects used to apply makeup or skincare

Ví dụ
03

Sản phẩm dùng cho chăm sóc sắc đẹp và làm đẹp cá nhân

Products used for beauty care and personal grooming

Ví dụ