Bản dịch của từ Cost centre trong tiếng Việt
Cost centre

Cost centre (Noun)
Một phòng ban hoặc chức năng cụ thể trong một tổ chức không trực tiếp tạo ra lợi nhuận mà phát sinh chi phí.
A specific department or function within an organization that does not directly generate profit but incurs costs.
The education cost centre needs more funding for community programs this year.
Trung tâm chi phí giáo dục cần thêm kinh phí cho các chương trình cộng đồng năm nay.
The health cost centre does not generate revenue for the city.
Trung tâm chi phí y tế không tạo ra doanh thu cho thành phố.
Is the social services cost centre funded adequately by the government?
Trung tâm chi phí dịch vụ xã hội có được chính phủ cấp đủ kinh phí không?
Một trung tâm chi phí được sử dụng để quản lý và kiểm soát chi phí bằng cách gán các khoản chi cho các lĩnh vực trách nhiệm cụ thể.
A cost center is used for managing and controlling costs by assigning expenses to specific areas of responsibility.
The community center is a vital cost centre for local social programs.
Trung tâm cộng đồng là một trung tâm chi phí quan trọng cho các chương trình xã hội địa phương.
The city does not allocate enough funds to the cost centre.
Thành phố không phân bổ đủ ngân sách cho trung tâm chi phí.
Is the school a cost centre for community outreach programs?
Trường học có phải là một trung tâm chi phí cho các chương trình tiếp cận cộng đồng không?
The cost centre helps track spending in community programs effectively.
Trung tâm chi phí giúp theo dõi chi tiêu trong các chương trình cộng đồng hiệu quả.
A cost centre does not reduce expenses without careful planning.
Một trung tâm chi phí không làm giảm chi phí mà không có kế hoạch cẩn thận.
How does the cost centre improve budgeting for social projects?
Làm thế nào trung tâm chi phí cải thiện ngân sách cho các dự án xã hội?