Bản dịch của từ Cost driver trong tiếng Việt

Cost driver

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cost driver (Noun)

kˈɑst dɹˈaɪvɚ
kˈɑst dɹˈaɪvɚ
01

Yếu tố gây thay đổi trong chi phí của một hoạt động hoặc sản phẩm.

A factor that causes changes in the cost of an activity or product.

Ví dụ

Education is a major cost driver for many families in America.

Giáo dục là một yếu tố chi phí chính cho nhiều gia đình ở Mỹ.

Healthcare is not a cost driver for low-income households in Vietnam.

Chăm sóc sức khỏe không phải là yếu tố chi phí cho hộ nghèo ở Việt Nam.

What is the biggest cost driver for social services in your city?

Yếu tố chi phí lớn nhất cho dịch vụ xã hội ở thành phố bạn là gì?

02

Yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến tổng chi phí liên quan đến một quy trình hoặc dịch vụ cụ thể.

A specific factor that influences the total costs associated with a particular process or service.

Ví dụ

Education is a major cost driver for many families in America.

Giáo dục là một yếu tố chi phí chính cho nhiều gia đình ở Mỹ.

Healthcare is not the only cost driver affecting social services today.

Chăm sóc sức khỏe không phải là yếu tố chi phí duy nhất ảnh hưởng đến dịch vụ xã hội hôm nay.

What is the biggest cost driver for social programs in 2023?

Yếu tố chi phí lớn nhất cho các chương trình xã hội năm 2023 là gì?

03

Một thước đo giúp xác định chi phí của dịch vụ hoặc sản phẩm dựa trên nhiều ảnh hưởng trực tiếp.

A measure that helps in determining the cost of a service or product based on various direct influences.

Ví dụ

Education is a major cost driver for many families in America.

Giáo dục là một yếu tố chi phí lớn cho nhiều gia đình ở Mỹ.

Healthcare is not a cost driver for low-income households.

Chăm sóc sức khỏe không phải là yếu tố chi phí cho hộ gia đình thu nhập thấp.

What is the biggest cost driver in social services today?

Yếu tố chi phí lớn nhất trong dịch vụ xã hội hiện nay là gì?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Cost driver cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Cost driver

Không có idiom phù hợp