Bản dịch của từ Cost effectiveness trong tiếng Việt

Cost effectiveness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cost effectiveness(Noun)

kˌɔstˈɛftəkɨntɨvz
kˌɔstˈɛftəkɨntɨvz
01

Đặc tính cho thấy một sản phẩm hoặc dịch vụ đáng giá so với số tiền đã bỏ ra — tức là hiệu quả về chi phí, mang lại giá trị hoặc lợi ích tương xứng với chi phí trả.

The quality of being good value for the amount of money paid.

物有所值的特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cost effectiveness(Adjective)

kˌɔstˈɛftəkɨntɨvz
kˌɔstˈɛftəkɨntɨvz
01

Miêu tả mức độ hiệu quả của một phương án hoặc biện pháp khi xét đến chi phí bỏ ra — tức là đánh giá xem kết quả đạt được có xứng đáng với số tiền đã chi hay không.

Relating to or denoting the degree of effectiveness of a particular approach, particularly in terms of its cost.

成本效益,指某种方法的有效程度,特别是考虑到其成本。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh