Bản dịch của từ Cost effectiveness trong tiếng Việt
Cost effectiveness

Cost effectiveness(Noun)
Cost effectiveness(Adjective)
Miêu tả mức độ hiệu quả của một phương án hoặc biện pháp khi xét đến chi phí bỏ ra — tức là đánh giá xem kết quả đạt được có xứng đáng với số tiền đã chi hay không.
Relating to or denoting the degree of effectiveness of a particular approach, particularly in terms of its cost.
成本效益,指某种方法的有效程度,特别是考虑到其成本。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hiệu quả chi phí (cost effectiveness) là khái niệm chỉ sự so sánh giữa chi phí và lợi ích đạt được từ một hoạt động hay dự án nhất định. Nó thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế, y tế và kinh doanh để đánh giá tính hiệu quả của các quyết định tài chính. Trong tiếng Anh, "cost effectiveness" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng ngữ điệu phát âm có thể khác nhau giữa hai ngôn ngữ.
Khái niệm "cost effectiveness" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ "cost" (chi phí) và "effectiveness" (tính hiệu quả). "Cost" bắt nguồn từ từ tiếng Latin "costare", có nghĩa là "trả giá", trong khi "effectiveness" xuất phát từ "effectivus", có nguồn gốc từ "efficere", có nghĩa là "thực hiện". Sự kết hợp này phản ánh quan hệ giữa chi phí và kết quả đạt được trong một hệ thống hoặc dự án. Thuật ngữ hiện nay thường được sử dụng trong kinh tế, y tế và phân tích chính sách nhằm đánh giá mức độ sử dụng tài nguyên hiệu quả.
Khái niệm "cost effectiveness" xuất hiện thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Writing và Speaking, khi thí sinh cần phân tích lợi ích kinh tế. Trong Listening và Reading, cụm từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh kinh tế, tài chính hoặc nghiên cứu đánh giá. "Cost effectiveness" cũng được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như quản lý dự án, chăm sóc sức khỏe và chính sách công nhằm đánh giá và so sánh chi phí so với kết quả đạt được.
Hiệu quả chi phí (cost effectiveness) là khái niệm chỉ sự so sánh giữa chi phí và lợi ích đạt được từ một hoạt động hay dự án nhất định. Nó thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế, y tế và kinh doanh để đánh giá tính hiệu quả của các quyết định tài chính. Trong tiếng Anh, "cost effectiveness" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng ngữ điệu phát âm có thể khác nhau giữa hai ngôn ngữ.
Khái niệm "cost effectiveness" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ "cost" (chi phí) và "effectiveness" (tính hiệu quả). "Cost" bắt nguồn từ từ tiếng Latin "costare", có nghĩa là "trả giá", trong khi "effectiveness" xuất phát từ "effectivus", có nguồn gốc từ "efficere", có nghĩa là "thực hiện". Sự kết hợp này phản ánh quan hệ giữa chi phí và kết quả đạt được trong một hệ thống hoặc dự án. Thuật ngữ hiện nay thường được sử dụng trong kinh tế, y tế và phân tích chính sách nhằm đánh giá mức độ sử dụng tài nguyên hiệu quả.
Khái niệm "cost effectiveness" xuất hiện thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Writing và Speaking, khi thí sinh cần phân tích lợi ích kinh tế. Trong Listening và Reading, cụm từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh kinh tế, tài chính hoặc nghiên cứu đánh giá. "Cost effectiveness" cũng được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như quản lý dự án, chăm sóc sức khỏe và chính sách công nhằm đánh giá và so sánh chi phí so với kết quả đạt được.
