Bản dịch của từ Cost object trong tiếng Việt

Cost object

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cost object (Noun)

kˈɑst əbdʒˈɛkt
kˈɑst əbdʒˈɛkt
01

Một mục hoặc dịch vụ cụ thể mà chi phí phát sinh và được phân tích trong kế toán.

A specific item or service for which costs are incurred and analyzed in accounting.

Ví dụ

The cost object for our charity event was the venue rental fee.

Đối tượng chi phí cho sự kiện từ thiện của chúng tôi là phí thuê địa điểm.

The cost object does not include food expenses for volunteers.

Đối tượng chi phí không bao gồm chi phí thực phẩm cho tình nguyện viên.

Is the cost object for the project clearly defined in the report?

Đối tượng chi phí cho dự án có được xác định rõ trong báo cáo không?

02

Trong quản lý dự án, nó đề cập đến một tài sản hoặc nguồn lực mà chi phí được theo dõi.

In project management, it refers to an asset or resource for which costs are tracked.

Ví dụ

The cost object for the community center project is $150,000.

Đối tượng chi phí cho dự án trung tâm cộng đồng là 150.000 đô la.

The cost object does not include volunteer labor expenses.

Đối tượng chi phí không bao gồm chi phí lao động tình nguyện.

What is the cost object for the new park development?

Đối tượng chi phí cho phát triển công viên mới là gì?

03

Một thuật ngữ trong kế toán quản trị để chỉ một đơn vị, sản phẩm hoặc dịch vụ mà chi phí có thể được phân bổ.

A term used in management accounting to refer to a unit, product, or service to which costs can be allocated.

Ví dụ

The cost object for the community project was the new playground.

Đối tượng chi phí cho dự án cộng đồng là sân chơi mới.

The cost object does not include volunteer labor expenses.

Đối tượng chi phí không bao gồm chi phí lao động tình nguyện.

What is the cost object for the local charity event?

Đối tượng chi phí cho sự kiện từ thiện địa phương là gì?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Cost object cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Cost object

Không có idiom phù hợp