Bản dịch của từ Cost system trong tiếng Việt
Cost system
Noun [U/C] Verb

Cost system(Noun)
kɑst sˈɪstəm
kɑst sˈɪstəm
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hệ thống để xác định chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.
A system for determining the expenses incurred in producing goods or services
Ví dụ
Cost system(Verb)
kɑst sˈɪstəm
kɑst sˈɪstəm
