Bản dịch của từ Cot trong tiếng Việt

Cot

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cot (Noun)

01

Viết tắt của cotang, một hàm lượng giác

Cot (abbreviation) — short for cotangent, a trigonometric function (cot)

Ví dụ