counsellings
counsellings (Noun)
Nghĩa 01 · Quá trình một chuyên gia tư vấn lắng nghe, trao đổi với người khác để cung cấp hỗ trợ hoặc giúp đỡ về mặt tâm lý, cảm xúc và hướng giải quyết vấn đề.
Quá trình một chuyên gia tư vấn lắng nghe, trao đổi với người khác để cung cấp hỗ trợ hoặc giúp đỡ về mặt tâm lý, cảm xúc và hướng giải quyết vấn đề.
The process in which a professional counsellor listens to a person in order to provide psychological support or help.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của counsellings (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
counselling | counsellings |
counsellings (Verb)
Nghĩa 01 · Cung cấp hỗ trợ hoặc lời khuyên chuyên nghiệp về tâm lý cho ai đó (giúp họ giải quyết vấn đề cảm xúc, căng thẳng, mối quan hệ, hoặc sức khỏe tinh thần).
Cung cấp hỗ trợ hoặc lời khuyên chuyên nghiệp về tâm lý cho ai đó (giúp họ giải quyết vấn đề cảm xúc, căng thẳng, mối quan hệ, hoặc sức khỏe tinh thần).
Offering professional psychological support or advice to someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "counsellings" (hành động tư vấn) là dạng số nhiều của danh từ "counselling", thường được sử dụng để chỉ quá trình hoặc hoạt động tư vấn trong các lĩnh vực như tâm lý học, giáo dục và nhân sự. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này phổ biến hơn dưới dạng "counseling", không có chữ "l". Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "counselling" được ưa chuộng với cách viết mang tính khu vực. Ý nghĩa chung đều chỉ hoạt động hỗ trợ tinh thần và tư vấn chuyên nghiệp.