ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Count chickens before they hatch trong tiếng Việt
Count chickens before they hatch
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Count chickens before they hatch
(
Phrase
)
kˈaʊnt tʃˈɪkənz bɪfˈɔː tʰˈeɪ hˈætʃ
ˈkaʊnt ˈtʃɪkənz bɪˈfɔr ˈθeɪ ˈhætʃ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ