Bản dịch của từ Count chickens before they hatch trong tiếng Việt

Count chickens before they hatch

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Count chickens before they hatch(Phrase)

kˈaʊnt tʃˈɪkənz bɪfˈɔː tʰˈeɪ hˈætʃ
ˈkaʊnt ˈtʃɪkənz bɪˈfɔr ˈθeɪ ˈhætʃ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ