Bản dịch của từ Count in trong tiếng Việt

Count in

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Count in(Verb)

kˈaʊnt ɨn
kˈaʊnt ɨn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ