count out
Idiom
count out (Idiom)
AI
Ví dụ
Chúng ta phải loại trừ các khoản quyên góp từ nguồn ẩn danh để minh bạch.We must count out the donations from anonymous sources for transparency.
Họ đã không loại trừ các phiếu bầu từ cuộc bầu cử năm ngoái.They did not count out the votes from last year's election.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để loại trừ hoặc loại bỏ khỏi việc xem xét hoặc tham gia.
To exclude or eliminate from consideration or participation.
Ví dụ
Họ loại trừ bất kỳ ai không đồng ý với chính sách xã hội của họ.They count out anyone who disagrees with their social policies.
Ủy ban không loại trừ bất kỳ tình nguyện viên nào cho sự kiện.The committee does not count out any volunteers for the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Count out" là cụm động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là loại bỏ hoặc không tính đến ai đó hoặc cái gì đó trong một tình huống nhất định. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như trò chơi, cuộc thảo luận hoặc khi đưa ra quyết định, nhằm chỉ rõ rằng một đối tượng không được bao gồm. Trong tiếng Anh Anh, và tiếng Anh Mỹ, "count out" có sự tương đồng trong cả hình thức viết lẫn phát âm, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.