Bản dịch của từ Countback trong tiếng Việt

Countback

Noun [U/C] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Countback(Noun)

kˈaʊntbæk
ˈkaʊnt.bæk
01

Phương pháp phân định thắng thua trong thể thao (thường ở golf), so sánh điểm từ cuối vòng đấu trở về trước (ví dụ: 9 hố cuối, 6 hố cuối, 3 hố cuối) để xác định người thắng

A tie-breaking method in sports (especially golf) that compares scores from the end of a round backwards (e.g., last nine holes, last six holes, last three holes) to determine a winner

Ví dụ

Countback(Noun)

kˈaʊntbæk
ˈkaʊnt.bæk
01

Thủ tục bầu cử (dùng trong một số hệ thống STV) để bầu thay thế bằng cách đếm lại phiếu, không tính ứng viên rời ghế và phân phối lại các ưu tiên/phiếu

An electoral procedure (used in some STV systems) for filling a vacancy by recounting ballots excluding the vacating candidate and redistributing preferences

Ví dụ

Countback(Verb)

kˈaʊntbæk
ˈkaʊntˌbæk
01

Thực hiện việc countback; xác định kết quả bằng cách đếm ngược (so sánh phần cuối của cuộc thi) hoặc đếm lại phiếu theo phương pháp countback

To perform a countback; to determine a result by counting backwards (comparing last parts of a contest) or to recount votes using the countback method

Ví dụ