Bản dịch của từ Countdown trong tiếng Việt

Countdown

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Countdown(Noun)

kˈaʊntdaʊn
ˈkaʊntˌdaʊn
01

Đếm ngược thời gian còn lại trước một sự kiện

A countdown to show how much time is left before an event.

这是一个倒计时,用来显示剩余的时间,直到某个事件发生。

Ví dụ
02

Hành động đếm ngược về zero, đặc biệt liên quan đến việc phóng hoặc một sự kiện nào đó

This is a countdown to zero, usually related to launching a rocket or some other event.

倒计时,特别是指与发射或事件有关的倒数到零的过程

Ví dụ
03

Cảm giác háo hức trước một sự kiện thường xuất hiện trong các dịp lễ hoặc những khoảnh khắc quan trọng

The feeling of excitement before an event is often experienced during festivals or special moments.

在节庆或重要时刻,人们常会感受到一种紧张激动的情绪。

Ví dụ