Bản dịch của từ Counterclaim trong tiếng Việt
Counterclaim

Counterclaim (Noun)
She included a counterclaim in her argument to refute the accusation.
Cô ấy đã bao gồm một đơn kiện phản đối trong lập luận của mình để bác bỏ cáo buộc.
There was no counterclaim presented by the defendant during the trial.
Không có đơn kiện phản đối nào được đưa ra bởi bị cáo trong phiên tòa.
Did you remember to include a counterclaim in your IELTS essay?
Bạn có nhớ bao gồm một đơn kiện phản đối trong bài luận IELTS của bạn không?
Counterclaim (Verb)
She always counters her opponent's arguments with a strong counterclaim.
Cô ấy luôn đáp trả các lập luận của đối thủ bằng một yêu sách mạnh mẽ.
He never fails to include a counterclaim in his IELTS essays.
Anh ấy không bao giờ quên bao gồm một yêu sách trong bài luận IELTS của mình.
Do you think it's necessary to provide a counterclaim in this situation?
Bạn có nghĩ rằng cần phải cung cấp một yêu sách trong tình huống này không?
Họ từ
"Counterclaim" là một thuật ngữ pháp lý và lập luận, chỉ ra sự phản biện hoặc một yêu cầu ngược lại đối với một tuyên bố hoặc cáo buộc trong một cuộc tranh luận hoặc phiên tòa. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể trong viết hay phát âm, nhưng có thể có sự khác nhau về ngữ cảnh sử dụng, nơi mà Anh Mỹ thường sử dụng nhiều hơn trong các cuộc tranh luận pháp lý và học thuật. Sự hiểu biết về counterclaim là cần thiết trong việc phát triển kỹ năng lập luận và phản biện.
Từ "counterclaim" có nguồn gốc từ tiếng Latin "contra" có nghĩa là "chống lại" và "clamare" có nghĩa là "kêu gọi" hay "tố cáo". Kết hợp hai thành tố này, "counterclaim" chỉ ra hành động phản bác hoặc đưa ra yêu cầu đối lập trong một cuộc tranh luận pháp lý. Trong lịch sử, thuật ngữ này đã phát triển từ việc sử dụng trong lĩnh vực pháp luật để thể hiện sự phản biện chính thức, đồng thời phản ánh tính chất tôn trọng quyền lợi và sự minh bạch trong quy trình tố tụng.
Từ "counterclaim" xuất hiện với tần suấtModerate trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường cần đưa ra quan điểm trái ngược để phản biện. Trong ngữ cảnh pháp lý, "counterclaim" được sử dụng phổ biến để chỉ yêu cầu bồi thường hoặc phản bác của một bên trong tranh chấp. Từ này cũng được sử dụng trong các cuộc tranh luận học thuật để nhấn mạnh tính hợp lý và đa chiều của lập luận.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp