counterclaim
NounVerb
counterclaim (Noun)
/kˈæʊntəɹkleɪm/
/kˈaʊntɚkleɪm/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã bao gồm một đơn kiện phản đối trong lập luận của mình để bác bỏ cáo buộc.She included a counterclaim in her argument to refute the accusation.
Không có đơn kiện phản đối nào được đưa ra bởi bị cáo trong phiên tòa.There was no counterclaim presented by the defendant during the trial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
counterclaim (Verb)
/kˈæʊntəɹkleɪm/
/kˈaʊntɚkleɪm/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn đáp trả các lập luận của đối thủ bằng một yêu sách mạnh mẽ.She always counters her opponent's arguments with a strong counterclaim.
Anh ấy không bao giờ quên bao gồm một yêu sách trong bài luận IELTS của mình.He never fails to include a counterclaim in his IELTS essays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Counterclaim" là một thuật ngữ pháp lý và lập luận, chỉ ra sự phản biện hoặc một yêu cầu ngược lại đối với một tuyên bố hoặc cáo buộc trong một cuộc tranh luận hoặc phiên tòa. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể trong viết hay phát âm, nhưng có thể có sự khác nhau về ngữ cảnh sử dụng, nơi mà Anh Mỹ thường sử dụng nhiều hơn trong các cuộc tranh luận pháp lý và học thuật. Sự hiểu biết về counterclaim là cần thiết trong việc phát triển kỹ năng lập luận và phản biện.