Bản dịch của từ Counting techniques trong tiếng Việt
Counting techniques
Phrase

Counting techniques(Phrase)
kˈaʊntɪŋ tˈɛknɪks
ˈkaʊntɪŋ ˈtɛkˌniks
01
Các phương pháp đếm hoặc xác định số lượng mặt hàng
Methods used to count or quantify items
用来计数或衡量各种项目的方法
Ví dụ
02
Các kỹ thuật xác định số lượng hoặc tần suất xuất hiện
Techniques for determining the quantity or frequency of occurrence
确定事件发生频率或数量的方法
Ví dụ
03
Các chiến lược được sử dụng trong phân tích thống kê hoặc thu thập dữ liệu
Strategies used in statistical analysis or data collection
在统计分析或数据收集过程中采用的策略
Ví dụ
