country-dancing
country-dancing (Noun)
Nghĩa 01
Một điệu nhảy dân gian sôi động, thường có những người xếp thành hai hàng đối diện nhau và thực hiện các động tác theo nhịp; cũng có thể chỉ một loạt động tác giống kiểu điệu nhảy đó.
a type of lively traditional dance in which dancers form two lines facing each other or a set of movements resembling these dances.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Country-dancing là một hình thức khiêu vũ dân gian đặc trưng của các khu vực nông thôn, thường được biểu diễn trong các buổi tiệc tùng hoặc lễ hội. Từ này trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều có nghĩa giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, "country dancing" thường liên quan đến các điệu nhảy cụ thể mang tính truyền thống như "English country dance". Ngược lại, tiếng Anh Mỹ có xu hướng bao hàm nhiều phong cách khiêu vũ khác nhau hơn, như line dance.