Anh - Việt

Bản dịch của từ Country-dancing trong tiếng Việt

country-dancing

Noun

country-dancing (Noun)

/kˈaʊntɹidˌæsnɨŋ/
/kˈaʊntɹidˌæsnɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Một điệu nhảy dân gian sôi động, thường có những người xếp thành hai hàng đối diện nhau và thực hiện các động tác theo nhịp; cũng có thể chỉ một loạt động tác giống kiểu điệu nhảy đó.

a type of lively traditional dance in which dancers form two lines facing each other or a set of movements resembling these dances.

Ví dụ
Múa đồng quê rất phổ biến tại các sự kiện xã hội như đám cưới.Country-dancing is popular at social events like weddings and parties.
Nhiều người không thích múa đồng quê vì nhịp điệu nhanh.Many people don't enjoy country-dancing due to its fast pace.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh