Bản dịch của từ Country dancing trong tiếng Việt
Country dancing

Country dancing (Noun)
Việc múa các điệu nhảy dân gian kiểu 'country' (những điệu nhảy dân quê/đồng quê), tức là trình diễn hoặc tham gia các điệu nhảy dân gian phương Tây nông thôn.
The performing of country dances. In early use also: †a social gathering at which country dances are performed; a dance held in the country (obsolete).
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Country dancing là một loại hình khiêu vũ thuộc thể loại nhạc đồng quê, thường diễn ra trong các bữa tiệc hay sự kiện cộng đồng. Hình thức này bao gồm nhiều thể loại nhảy khác nhau, như buck dancing, line dancing và circle dancing, với các bước nhảy đơn giản, dễ học. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số từ vựng cụ thể liên quan đến loại hình khiêu vũ này, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
Country dancing là một loại hình khiêu vũ thuộc thể loại nhạc đồng quê, thường diễn ra trong các bữa tiệc hay sự kiện cộng đồng. Hình thức này bao gồm nhiều thể loại nhảy khác nhau, như buck dancing, line dancing và circle dancing, với các bước nhảy đơn giản, dễ học. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số từ vựng cụ thể liên quan đến loại hình khiêu vũ này, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
