Bản dịch của từ Countrywide rules trong tiếng Việt
Countrywide rules
Phrase

Countrywide rules(Phrase)
kˈaʊntrɪwˌaɪd ʒˈuːlz
ˈkaʊntriˌwaɪd ˈruɫz
Ví dụ
02
Liên quan đến các quy định hoặc luật lệ được thi hành trên phạm vi toàn quốc
Regarding the regulations or laws implemented nationwide.
涉及全国范围内强制执行的法规或法律
Ví dụ
03
Ví dụ
