Bản dịch của từ Couple trong tiếng Việt

Couple

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Couple (Noun Countable)

ˈkʌp.əl
ˈkʌp.əl
01

Một vài; một vài cái/những (dùng để chỉ số lượng nhỏ, không cụ thể, thường là 2 nhưng có thể là một vài).

Some.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cặp; hai cái/ người được ghép lại với nhau thành một đôi hoặc một bộ đôi.

Pair.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Couple (Noun)

kˈʌpl̩
kˈʌpl̩
01

Hai cá thể cùng loại được xem xét như một cặp, thường là hai người hoặc hai vật được ghép hoặc đứng cùng nhau.

Two individuals of the same sort considered together.

Ví dụ

Couple (Verb)

kˈʌpl̩
kˈʌpl̩
01

(động từ) kết hợp, ghép lại với nhau để tạo thành một đơn vị hoặc làm cho hai thứ hoạt động cùng nhau.

Combine.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ