Bản dịch của từ Coupon code trong tiếng Việt
Coupon code
Noun [U/C]

Coupon code(Noun)
kˈuːpɒn kˈəʊd
ˈkupɑn ˈkoʊd
01
Một mẫu quảng cáo in nhỏ có thể được sử dụng để nhận giảm giá.
A small printed advertisement that can be redeemed for a discount
Ví dụ
Ví dụ
