Bản dịch của từ Coupon code trong tiếng Việt

Coupon code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coupon code(Noun)

kˈuːpɒn kˈəʊd
ˈkupɑn ˈkoʊd
01

Một quảng cáo in nhỏ có thể đổi lấy giảm giá

A small printed coupon can be used to get a discount.

一则可以用来换取折扣的小型印刷广告

Ví dụ
02

Một phiếu giảm giá hoặc vé cung cấp ưu đãi cho các lần mua hàng tiếp theo

A gift certificate or voucher offers a discount on future purchases.

这是一张礼品卡或优惠券,提供未来购物的折扣优惠。

Ví dụ
03

Mã code dùng để nhận giảm giá hoặc ưu đãi đặc biệt khi mua hàng

This is the code you use to get discounts or special offers when shopping.

用于在购物时获得折扣或特别优惠的优惠码

Ví dụ