Bản dịch của từ Coursebook trong tiếng Việt

Coursebook

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coursebook(Noun)

kˈʊɹsˈubˌʊk
kˈʊɹsˈubˌʊk
01

Sách giáo trình được thiết kế để sử dụng trong một khóa học cụ thể, chứa bài học, bài tập và nội dung theo chương trình học.

A textbook designed for use on a particular course of study.

课程教材

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh