Bản dịch của từ Courtesanship trong tiếng Việt

Courtesanship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Courtesanship(Noun)

kˈɔːtɪsənʃˌɪp
ˈkɔrtəsənˌʃɪp
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ