Anh - Việt

Bản dịch của từ Courtly trong tiếng Việt

courtly

Adjective

courtly (Adjective)

/kˈɔɹtli/
/kˈoʊɹtli/
AI

Nghĩa 01

Manner very polite, refined, and formal in a way suitable for a royal court or aristocratic setting; cư xử nhã nhặn, lịch sự và trang trọng như ở triều đình.

Very polite or refined as befitting a royal court.

Ví dụ
Cách cư xử lịch thiệp của cô ấy làm ấn tượng với khách mời tại sự kiện xã hội.Her courtly manners impressed the guests at the social event.
Anh ấy chưa bao giờ cảm thấy thoải mái trong bầu không khí lịch thiệp của xã hội thượng lưu.He never felt comfortable in the courtly atmosphere of high society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh