courtly
Adjective
courtly (Adjective)
/kˈɔɹtli/
/kˈoʊɹtli/
AI
Ví dụ
Cách cư xử lịch thiệp của cô ấy làm ấn tượng với khách mời tại sự kiện xã hội.Her courtly manners impressed the guests at the social event.
Anh ấy chưa bao giờ cảm thấy thoải mái trong bầu không khí lịch thiệp của xã hội thượng lưu.He never felt comfortable in the courtly atmosphere of high society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "courtly" có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ, mang nghĩa "thuộc về triều đình" hoặc "đúng kiểu cách". Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả hành vi, phong cách hoặc nghệ thuật được thể hiện theo cách thanh lịch, trang nhã, thường liên quan đến các nghi lễ và quy tắc xã hội của tầng lớp thượng lưu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa và cách phát âm, nhưng có thể khác biệt về ngữ cảnh sử dụng, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh tính trang trọng hơn trong văn hóa xã hội cổ điển.