Bản dịch của từ Couth trong tiếng Việt
Couth
Adjective

Couth(Adjective)
kˈaʊθ
kuːθ
01
Lịch sự, lịch thiệp, có giáo dưỡng; thể hiện cách cư xử và văn hóa tốt
Polite, well-mannered, refined; showing good manners and cultivation
Ví dụ
02
(cổ) đã biết, quen thuộc — nghĩa gốc của từ mà 'uncouth' phủ định
(archaic) known, familiar — original sense from which 'uncouth' derives
Ví dụ
