Anh - Việt
covariation
Noun
covariation (Noun)
/kˌoʊvɚˈeɪʃən/
/kˌoʊvɚˈeɪʃən/
AI
Nghĩa 01 · Sự thay đổi có liên quan hoặc tương quan với nhau; khi hai hay nhiều yếu tố biến đổi cùng nhau theo một chiều hướng nhất định.
Sự thay đổi có liên quan hoặc tương quan với nhau; khi hai hay nhiều yếu tố biến đổi cùng nhau theo một chiều hướng nhất định.
Correlated variation.
Ví dụ
Sự biến thiên đồng thời của thu nhập và trình độ học vấn cho thấy xu hướng xã hội rõ ràng.The covariation of income and education levels shows clear social trends.
Sự biến thiên đồng thời không phải lúc nào cũng chỉ ra nguyên nhân trực tiếp trong các nghiên cứu xã hội.Covariation does not always indicate a direct cause in social studies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "covariation" đề cập đến mối quan hệ giữa hai biến số, trong đó sự thay đổi của một biến có thể dẫn đến sự thay đổi của biến kia. Trong thống kê, covariation thường được sử dụng để đo lường mức độ và hướng tương quan giữa các biến. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "covariation" với ý nghĩa tương tự trong bối cảnh khoa học và nghiên cứu.