Bản dịch của từ Covariation trong tiếng Việt

Covariation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Covariation(Noun)

kˌoʊvɚˈeɪʃən
kˌoʊvɚˈeɪʃən
01

Sự thay đổi có liên quan hoặc tương quan với nhau; khi hai hay nhiều yếu tố biến đổi cùng nhau theo một chiều hướng nhất định.

Correlated variation.

相关变化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ