Bản dịch của từ Covenant trong tiếng Việt

Covenant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Covenant(Noun)

kˈəʊvnənt
ˈkəvənənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ