Bản dịch của từ Covenant trong tiếng Việt
Covenant
Noun [U/C]

Covenant(Noun)
kˈəʊvnənt
ˈkəvənənt
01
Một lời hứa hoặc cam kết lẫn nhau, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý.
A mutual promise or commitment, particularly in a legal context.
在法律语境中,特别指双方的承诺或约定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
