covered
covered (Adjective)
Nghĩa 01
Được chuẩn bị hoặc đã xử lý xong một vấn đề nào đó (theo nghĩa bóng).
figuratively Prepared for or having dealt with some matter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của covered (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
được bảo hiểm be covered | Các vấn đề xã hội nên được đề cập trong thảo luận chương trình trung học. Social issues should be covered in high school curriculum discussions. |
trở nên che phủ become covered | Nhiều cộng đồng trở nên bị che phủ bởi hình vẽ sau lễ hội. Many communities become covered in graffiti after the festival ends. |
vẫn được bảo quản remain covered | Nhiều vấn đề xã hội vẫn chưa được đề cập trong truyền thông hôm nay. Many social issues remain covered in the media today. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "covered" trong tiếng Anh thường được sử dụng như một động từ trong hình thức quá khứ phân từ của "cover", mang nghĩa là "bị che phủ" hoặc "được bảo vệ". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa và viết, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Ở tiếng Anh Anh, âm /ʌ/ trong "covered" có thể được phát âm gần giống như "cuh-vuhd", trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm nhẹ nhàng hơn, như "kuh-vərd". Ứng dụng của từ này có thể thấy trong nhiều ngữ cảnh như bảo hiểm, thực phẩm, hoặc tình huống an ninh.