Bản dịch của từ Covert trong tiếng Việt
Covert

Covert (Adjective)
Không được thừa nhận hoặc bộc lộ công khai; được thực hiện hoặc tồn tại một cách bí mật, che giấu.
Not openly acknowledged or displayed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Covert (Noun)
Một đàn chim coot (loài chim nước gọi là 'coot'). Từ này chỉ số lượng cá thể coot tụ lại thành một nhóm.
A flock of coots.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "covert" mang nghĩa là ẩn giấu, không công khai hay bí mật. Trong tiếng Anh, "covert" thường được sử dụng để chỉ các hoạt động, hành động hoặc thông tin không được bộc lộ rõ ràng. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là cách viết hay phát âm. Từ "covert" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến quân sự và tình báo, thể hiện sự khéo léo trong việc thực hiện các hành động mà không bị phát hiện.
Họ từ
Từ "covert" mang nghĩa là ẩn giấu, không công khai hay bí mật. Trong tiếng Anh, "covert" thường được sử dụng để chỉ các hoạt động, hành động hoặc thông tin không được bộc lộ rõ ràng. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là cách viết hay phát âm. Từ "covert" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến quân sự và tình báo, thể hiện sự khéo léo trong việc thực hiện các hành động mà không bị phát hiện.
