Bản dịch của từ Covert carriers trong tiếng Việt
Covert carriers
Noun [U/C]

Covert carriers(Noun)
kˈʌvət kˈærɪəz
ˈkəvɝt ˈkæriɝz
01
Một người hoặc tổ chức vận chuyển hàng hóa hoặc tin nhắn một cách bí mật hoặc kín đáo
A person or organization that specializes in secretly or discreetly transporting goods or messages.
他们通常是指秘密或隐蔽地运输货物或消息的人或机构。
Ví dụ
02
Một tổ chức hỗ trợ vận chuyển bí mật hoặc ngấm ngầm
This is an organization that specializes in covert or underground transportation support.
这是一个专门提供秘密或暗中运输支持的机构。
Ví dụ
03
Những người có trách nhiệm mang theo những vật dụng kín đáo
Those responsible carry hidden items.
那些负责任带着隐藏物品的人
Ví dụ
