Bản dịch của từ Cowhide trong tiếng Việt

Cowhide

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cowhide (Noun)

kˈaʊhaɪd
kˈaʊhaɪd
01

Da bò; lớp da (bỏ thịt) của con bò, thường được dùng để làm đồ da như túi, thắt lưng, giày hoặc các sản phẩm thủ công.

A cows hide.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh