Bản dịch của từ Cowhide trong tiếng Việt
Cowhide

Cowhide (Noun)
Da bò; lớp da (bỏ thịt) của con bò, thường được dùng để làm đồ da như túi, thắt lưng, giày hoặc các sản phẩm thủ công.
A cows hide.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cowhide, hay còn gọi là da bò, là lớp da của bò, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp da để sản xuất đồ nội thất, giày dép và phụ kiện. Từ này không phân biệt giữa Anh-Mỹ về mặt nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Anh, "cowhide" thường được dùng để chỉ loại da hoàn thiện hơn trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn đến sự thô ráp của sản phẩm trước khi hoàn thiện. Cowhide cũng đang trở thành một yếu tố phổ biến trong thiết kế nội thất hiện đại.
Cowhide, hay còn gọi là da bò, là lớp da của bò, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp da để sản xuất đồ nội thất, giày dép và phụ kiện. Từ này không phân biệt giữa Anh-Mỹ về mặt nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Anh, "cowhide" thường được dùng để chỉ loại da hoàn thiện hơn trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn đến sự thô ráp của sản phẩm trước khi hoàn thiện. Cowhide cũng đang trở thành một yếu tố phổ biến trong thiết kế nội thất hiện đại.
