cracking
cracking (Noun)
Nghĩa 01 · Trong hóa học, “cracking” là quá trình nhiệt phân (phân hủy bằng nhiệt) của chất hữu cơ, đặc biệt là dầu thô, để phá vỡ các phân tử lớn thành các phân tử nhỏ hơn nhằm sản xuất xăng (petrol) hoặc các hydrocarbon nhẹ hơn.
Trong hóa học, “cracking” là quá trình nhiệt phân (phân hủy bằng nhiệt) của chất hữu cơ, đặc biệt là dầu thô, để phá vỡ các phân tử lớn thành các phân tử nhỏ hơn nhằm sản xuất xăng (petrol) hoặc các hydrocarbon nhẹ hơn.
chemistry The thermal decomposition of a substance especially that of crude petroleum in order to produce petrol gasoline.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Âm thanh răng rắc, tiếng nứt (tiếng phát ra khi vật gì đó bị gãy, nứt, hoặc khi lưng/khớp kêu).
Âm thanh răng rắc, tiếng nứt (tiếng phát ra khi vật gì đó bị gãy, nứt, hoặc khi lưng/khớp kêu).
The production of a crack sound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Quá trình xuất hiện các vết nứt, rạn trên bề mặt của vật liệu (ví dụ: tường, bê tông, sơn, thủy tinh) khiến bề mặt bị chia tách thành những đường nứt nhỏ hoặc lớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cracking" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa cơ bản là quá trình hoặc hành động tạo ra âm thanh hoặc vết nứt, hoặc phá hủy một vật thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "cracking" có thể chỉ quá trình phân tích mã hoặc thông tin (như trong hacking), trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này thường liên quan đến tiếng động hoặc vết nứt vật lý. Phát âm của từ này có thể khác nhau nhẹ giữa các phương ngữ, với sự nhấn mạnh và âm sắc có thể thay đổi.