Bản dịch của từ Cracking trong tiếng Việt

Cracking

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cracking (Noun)

kɹˈækɪŋ
kɹˈækɪŋ
01

Quá trình xuất hiện các vết nứt, rạn trên bề mặt của vật liệu (ví dụ: tường, bê tông, sơn, thủy tinh) khiến bề mặt bị chia tách thành những đường nứt nhỏ hoặc lớn.

The formation of cracks on a surface.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong hóa học, “cracking” là quá trình nhiệt phân (phân hủy bằng nhiệt) của chất hữu cơ, đặc biệt là dầu thô, để phá vỡ các phân tử lớn thành các phân tử nhỏ hơn nhằm sản xuất xăng (petrol) hoặc các hydrocarbon nhẹ hơn.

Chemistry The thermal decomposition of a substance especially that of crude petroleum in order to produce petrol gasoline.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Âm thanh răng rắc, tiếng nứt (tiếng phát ra khi vật gì đó bị gãy, nứt, hoặc khi lưng/khớp kêu).

The production of a crack sound.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ