Bản dịch của từ Cracking trong tiếng Việt
Cracking

Cracking (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong hóa học, “cracking” là quá trình nhiệt phân (phân hủy bằng nhiệt) của chất hữu cơ, đặc biệt là dầu thô, để phá vỡ các phân tử lớn thành các phân tử nhỏ hơn nhằm sản xuất xăng (petrol) hoặc các hydrocarbon nhẹ hơn.
Chemistry The thermal decomposition of a substance especially that of crude petroleum in order to produce petrol gasoline.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Âm thanh răng rắc, tiếng nứt (tiếng phát ra khi vật gì đó bị gãy, nứt, hoặc khi lưng/khớp kêu).
The production of a crack sound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Cracking" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa cơ bản là quá trình hoặc hành động tạo ra âm thanh hoặc vết nứt, hoặc phá hủy một vật thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "cracking" có thể chỉ quá trình phân tích mã hoặc thông tin (như trong hacking), trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này thường liên quan đến tiếng động hoặc vết nứt vật lý. Phát âm của từ này có thể khác nhau nhẹ giữa các phương ngữ, với sự nhấn mạnh và âm sắc có thể thay đổi.
Họ từ
"Cracking" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa cơ bản là quá trình hoặc hành động tạo ra âm thanh hoặc vết nứt, hoặc phá hủy một vật thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "cracking" có thể chỉ quá trình phân tích mã hoặc thông tin (như trong hacking), trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này thường liên quan đến tiếng động hoặc vết nứt vật lý. Phát âm của từ này có thể khác nhau nhẹ giữa các phương ngữ, với sự nhấn mạnh và âm sắc có thể thay đổi.
