crackle
crackle (Verb)
Nghĩa 01
Phát ra loạt tiếng nổ nhỏ, lách tách liên tiếp (âm thanh ngắn, sắc và nhấp nhô).
Make a rapid succession of short sharp noises.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của crackle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | crackle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | crackled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | crackled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | crackles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | crackling |
crackle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của crackle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
crackle | crackles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crackle" trong tiếng Anh có nghĩa là phát ra âm thanh nổ lách tách, thường liên quan đến những vật liệu như gỗ khi cháy hoặc bề mặt khi bị áp lực. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ của từ này không có sự khác biệt lớn về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong cách phát âm, một số người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm 'a' hơn so với tiếng Anh Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả âm thanh tự nhiên hoặc đồ vật.