Bản dịch của từ Craftsman trong tiếng Việt
Craftsman
Noun

Craftsman (Noun)
krˈɑːftsmən
ˈkræftsmən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người có kỹ năng trong một nghề thủ công.
A person who is skilled in a particular craft
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
