ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Craftsman
Người tạo ra những sản phẩm đẹp hoặc hữu ích bằng tay
People who craft beautiful or practical items by hand.
一个用手工制作美观或实用物品的人
Một công nhân thành thạo trong việc sử dụng dụng cụ và vật liệu
A skilled worker proficient in using tools and materials.
一个熟练掌握工具和材料使用技巧的工人。
Một người có kỹ năng xuất sắc trong một nghề thủ công cụ thể
Someone skilled in a craft.
一位在某个工艺方面技巧娴熟的人