Bản dịch của từ Craggy trong tiếng Việt

Craggy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Craggy(Adjective)

kɹˈægi
kɹˈægi
01

Miêu tả một vùng cảnh quan có nhiều mỏm đá, vách đá gồ ghề, sần sùi và lởm chởm.

Of a landscape having many crags.

崎岖不平的景观

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của Craggy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Craggy

Xù xì

Craggier

Craggier

Craggiest

Craggiest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh