cramming
cramming (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cramming (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cramming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cram |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | crammed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | crammed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | crams |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cramming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cramming là một thuật ngữ chỉ hành động học nhồi nhét thông tin trong thời gian ngắn, thường trước kỳ thi hoặc bài kiểm tra. Hình thức học này không khuyến khích sự hiểu biết sâu sắc mà chủ yếu tập trung vào việc ghi nhớ tạm thời. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "cramming" có cùng nghĩa và cách sử dụng, nhưng ở Anh, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập chính quy hơn. Trong khi đó, "cram" cũng có thể chỉ việc làm đầy một không gian.