Anh - Việt

Bản dịch của từ Cranky trong tiếng Việt

cranky

Adjective

cranky (Adjective)

/kɹˈæŋki/
/kɹˈæŋki/
AI

Nghĩa 01

Dùng để mô tả một máy móc hoạt động không ổn định, hay trục trặc, chạy giật, chạy không đều.

of a machine working erratically.

Ví dụ
Cái máy in cũ cranky liên tục bị kẹt trong cuộc họp.The cranky old printer kept jamming during the meeting.
Cái thang máy cranky trong tòa nhà thường xuyên gặp sự cố, gây trễ.The cranky elevator in the building frequently malfunctioned, causing delays.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tâm trạng cáu kỉnh, dễ nổi nóng hoặc khó chịu; hay quạu, cáu cá vì chuyện nhỏ.

Badtempered irritable.

Ví dụ
Khách hàng cáu kỉnh phàn nàn về dịch vụ chậm chạp.The cranky customer complained about the slow service.
Sau một ngày làm việc dài, cô ấy cảm thấy cáu kỉnh và mệt mỏi.After a long day at work, she felt cranky and exhausted.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(tính từ) Kì quặc, lập dị, có hành xử hoặc cách nghĩ khác thường khiến người khác thấy lạ.

Eccentric or strange.

Ví dụ
Người đàn ông già cranky luôn mặc tất không đồng màu.The cranky old man always wore mismatched socks.
Con mèo cranky của cô ấy chỉ ăn cá ngừ từ một thương hiệu cụ thể.Her cranky cat only ate tuna from a specific brand.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của cranky (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

cranky

cáu kỉnh

crankier

crankier

crankiest

kỳ quặc nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh