cranky
cranky (Adjective)
Nghĩa 01
Dùng để mô tả một máy móc hoạt động không ổn định, hay trục trặc, chạy giật, chạy không đều.
of a machine working erratically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tâm trạng cáu kỉnh, dễ nổi nóng hoặc khó chịu; hay quạu, cáu cá vì chuyện nhỏ.
Badtempered irritable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của cranky (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
cranky cáu kỉnh | crankier crankier | crankiest kỳ quặc nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cranky" được sử dụng để miêu tả tâm trạng khó chịu, cáu kỉnh hoặc dễ nổi nóng. Trong tiếng Anh Mỹ, "cranky" thường chỉ sự không hài lòng trong cảm xúc cá nhân hoặc tính cách của ai đó, trong khi tiếng Anh Anh ít sử dụng từ này hơn và thích dùng "grumpy" cho nghĩa tương tự. Cách phát âm không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể, nhưng ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể thay đổi.