Bản dịch của từ Cranky trong tiếng Việt
Cranky

Cranky(Adjective)
(của một cái máy) làm việc thất thường.
Of a machine working erratically.
Nóng tính; cáu kỉnh.
Badtempered irritable.
Dạng tính từ của Cranky (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Cranky Cáu kỉnh | Crankier Crankier | Crankiest Kỳ quặc nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cranky" được sử dụng để miêu tả tâm trạng khó chịu, cáu kỉnh hoặc dễ nổi nóng. Trong tiếng Anh Mỹ, "cranky" thường chỉ sự không hài lòng trong cảm xúc cá nhân hoặc tính cách của ai đó, trong khi tiếng Anh Anh ít sử dụng từ này hơn và thích dùng "grumpy" cho nghĩa tương tự. Cách phát âm không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể, nhưng ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể thay đổi.
Từ "cranky" xuất phát từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ động từ "crank", có nghĩa là "quay" hoặc "xoay". Từ này có liên quan đến tiếng Hà Lan cổ "krancken", mang nghĩa "rụt rè" hoặc "khó chịu". Trong quá trình phát triển, "cranky" được sử dụng để miêu tả tính cách cáu kỉnh, hay dễ nổi giận. Sự liên hệ giữa nghĩa gốc và nghĩa hiện tại phản ánh trạng thái tâm lý không ổn định, như một cỗ máy không hoạt động trơn tru.
Từ "cranky" mang ý nghĩa mô tả tình trạng cáu kỉnh hoặc khó chịu. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này không thường xuyên xuất hiện, nhưng nó có thể xuất hiện trong phần nói và viết, nơi người nói cần diễn đạt cảm xúc. Trong các ngữ cảnh khác, "cranky" thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ tâm trạng của trẻ em hoặc người lớn khi mệt mỏi hoặc không thoải mái. Từ này có thể mang sắc thái hài hước, chỉ ra trạng thái tạm thời hơn là một cá tính cố định.
Họ từ
Từ "cranky" được sử dụng để miêu tả tâm trạng khó chịu, cáu kỉnh hoặc dễ nổi nóng. Trong tiếng Anh Mỹ, "cranky" thường chỉ sự không hài lòng trong cảm xúc cá nhân hoặc tính cách của ai đó, trong khi tiếng Anh Anh ít sử dụng từ này hơn và thích dùng "grumpy" cho nghĩa tương tự. Cách phát âm không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể, nhưng ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể thay đổi.
Từ "cranky" xuất phát từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ động từ "crank", có nghĩa là "quay" hoặc "xoay". Từ này có liên quan đến tiếng Hà Lan cổ "krancken", mang nghĩa "rụt rè" hoặc "khó chịu". Trong quá trình phát triển, "cranky" được sử dụng để miêu tả tính cách cáu kỉnh, hay dễ nổi giận. Sự liên hệ giữa nghĩa gốc và nghĩa hiện tại phản ánh trạng thái tâm lý không ổn định, như một cỗ máy không hoạt động trơn tru.
Từ "cranky" mang ý nghĩa mô tả tình trạng cáu kỉnh hoặc khó chịu. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này không thường xuyên xuất hiện, nhưng nó có thể xuất hiện trong phần nói và viết, nơi người nói cần diễn đạt cảm xúc. Trong các ngữ cảnh khác, "cranky" thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ tâm trạng của trẻ em hoặc người lớn khi mệt mỏi hoặc không thoải mái. Từ này có thể mang sắc thái hài hước, chỉ ra trạng thái tạm thời hơn là một cá tính cố định.
