Bản dịch của từ Crash out trong tiếng Việt

Crash out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crash out(Verb)

kɹˈæʃ ˈaʊt
kɹˈæʃ ˈaʊt
01

Mất ý thức hoặc đột nhiên buồn ngủ, thường do quá mệt mỏi

Suddenly fainting or falling asleep unexpectedly is often caused by exhaustion.

突然昏倒或短暂入睡,通常是因为过度疲劳引起的。

Ví dụ
02

Bỏ cuộc đột ngột hoặc rút lui khỏi tình huống vì gặp khó khăn

To suddenly leave or exit a situation when facing difficulties.

因为困难而突然退出或离开某个局面

Ví dụ
03

Bị hỏng hoặc đổ vỡ đột ngột, đặc biệt là theo cách gây ấn tượng mạnh hoặc dễ nhận thấy.

Failing or breaking down quickly, especially in a way that draws attention.

突然崩溃或失败,特别是以令人吃惊或显著的方式

Ví dụ