Bản dịch của từ Crash out trong tiếng Việt

Crash out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crash out(Verb)

kɹˈæʃ ˈaʊt
kɹˈæʃ ˈaʊt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ