Anh - Việt

Bản dịch của từ Crashes trong tiếng Việt

crashes

Noun

crashes (Noun)

/kɹˈæʃɪz/
/kɹˈæʃɪz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của 'crash' — chỉ các vụ tai nạn (thường là tai nạn giao thông hoặc va chạm), hoặc các sự cố đột ngột như hỏng hệ thống; trong ngữ cảnh thông thường thường hiểu là các vụ tai nạn xe cộ.

plural of crash.

Ví dụ
Nhiều vụ tai nạn xe hơi xảy ra trên các con phố đông đúc ở Los Angeles mỗi năm.Many car crashes happen on busy streets in Los Angeles every year.
Không phải tất cả các vụ tai nạn đều được báo cáo trên tin tức địa phương mỗi tuần.Not all crashes are reported in the local news each week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của crashes (Noun)

SingularPlural

crash

crashes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh