crashes
crashes (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của 'crash' — chỉ các vụ tai nạn (thường là tai nạn giao thông hoặc va chạm), hoặc các sự cố đột ngột như hỏng hệ thống; trong ngữ cảnh thông thường thường hiểu là các vụ tai nạn xe cộ.
plural of crash.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của crashes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
crash | crashes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crashes" thường được hiểu là sự va chạm hoặc sự cố bất ngờ, đặc biệt trong ngữ cảnh giao thông hoặc công nghệ thông tin. Trong ngữ cảnh giao thông, "crashes" chỉ các vụ tai nạn xe cộ, trong khi trong công nghệ, nó ám chỉ việc phần mềm ngừng hoạt động đột ngột. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu khi phát âm. Cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.