Bản dịch của từ Craven trong tiếng Việt

Craven

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Craven(Adjective)

kɹˈeɪvn
kɹˈeɪvn
01

Miêu tả tính cách hèn nhát, nhục nhã, cư xử nhu nhược hoặc nhún nhường một cách hạ mình trước người khác.

Characterized by abased or servile behavior

卑鄙的,懦弱的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hèn nhát đến mức quỵ lụy, khuất phục hoàn toàn trước người khác; nhát gan và sẵn sàng hạ mình làm vừa lòng người khác một cách hèn yếu.

Groveling submissive

卑鄙的顺从

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Miêu tả người thiếu dũng khí, nhát gan, sợ hãi trước nguy hiểm hoặc khó khăn.

Lacking in courage cowardly

缺乏勇气的,懦弱的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Craven(Noun)

kɹˈeɪvn
kɹˈeɪvn
01

Một người thiếu can đảm, nhút nhát đến mức dễ bỏ chạy hoặc tránh chịu trách nhiệm khi gặp nguy hiểm hoặc khó khăn.

A person who lacks courage

缺乏勇气的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người nhút nhát, dễ sợ hãi hoặc thiếu can đảm; kẻ hèn nhát.

Someone who is timid or afraid

胆小的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người nhát gan; kẻ hèn nhát — chỉ người thiếu dũng cảm, sợ hãi và tránh né nguy hiểm hoặc thử thách.

A coward

懦夫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ