Bản dịch của từ Craving for trong tiếng Việt

Craving for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Craving for(Phrase)

kɹˈeɪvɨŋ fˈɔɹ
kɹˈeɪvɨŋ fˈɔɹ
01

Khao khát một điều gì đó.

A yearning for something.

Ví dụ
02

Một sự khao khát mãnh liệt hoặc mong muốn một cái gì đó.

An intense longing or wish for something.

Ví dụ
03

Một mong muốn mạnh mẽ cho một cái gì đó.

A strong desire for something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh