crawler
crawler (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người hay nịnh bợ, làm hành động xu nịnh, bợ đỡ một cách hạ mình để mong được người khác ưu đãi hoặc lấy lòng.
A person who behaves obsequiously in the hope of gaining favour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Sinh vật hoặc vật di chuyển bằng cách bò, trườn hoặc đi chậm, thường là côn trùng hoặc loài nhỏ khác.
A thing that crawls or moves at a slow pace especially an insect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crawler" đề cập đến một chương trình hoặc công cụ tự động quét và thu thập thông tin từ các trang web, thường được sử dụng trong lĩnh vực lập chỉ mục của các công cụ tìm kiếm. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong một vài ngữ cảnh, "crawler" cũng có thể chỉ dùng để chỉ các loại xe hoặc động vật có khả năng di chuyển chậm chạp, chủ yếu sắc thái này ít phổ biến hơn trong việc sử dụng thuật ngữ công nghệ.