Anh - Việt

Bản dịch của từ Crawler trong tiếng Việt

crawler

Noun

crawler (Noun)

/kɹˈɑləɹ/
/kɹˈɑləɹ/
AI

Nghĩa 01

Một chương trình máy tính tự động duyệt web theo cách có hệ thống để thu thập và lập chỉ mục dữ liệu (ví dụ: các trang web, nội dung) cho các công cụ tìm kiếm hoặc phân tích.

A program that systematically browses the World Wide Web in order to create an index of data.

Ví dụ
Crawler đã thu thập thông tin từ các nền tảng truyền thông xã hội khác nhau.The crawler collected information from various social media platforms.
Crawler của công cụ tìm kiếm không index các tài khoản truyền thông xã hội cá nhân.The search engine's crawler did not index private social media accounts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người hay nịnh bợ, làm hành động xu nịnh, bợ đỡ một cách hạ mình để mong được người khác ưu đãi hoặc lấy lòng.

A person who behaves obsequiously in the hope of gaining favour.

Ví dụ
Người nịnh hót luôn khen ngợi giáo viên để có điểm tốt.The crawler always praises the teacher to get good grades.
Cô ấy không phải là người nịnh hót, cô ấy tin vào làm việc chăm chỉ.She is not a crawler, she believes in working hard.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sinh vật hoặc vật di chuyển bằng cách bò, trườn hoặc đi chậm, thường là côn trùng hoặc loài nhỏ khác.

A thing that crawls or moves at a slow pace especially an insect.

Ví dụ
Con bò rất chậm chạp trên sàn trong bài kiểm tra.The crawler slowly made its way across the floor during the test.
Không có con bò nào được nhìn thấy trong lớp học xã hội hôm qua.There was no crawler spotted in the social studies classroom yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh