cream
cream (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Lớp chất béo màu trắng hoặc vàng nhạt, hơi đặc, nổi lên trên bề mặt khi để sữa yên; có thể ăn kèm tráng miệng hoặc dùng làm nguyên liệu nấu ăn.
The thick white or pale yellow fatty liquid which rises to the top when milk is left to stand and which can be eaten as an accompaniment to desserts or used as a cooking ingredient.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cream (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cream | creams |
Kết hợp từ của cream (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một muỗng kem dollop of cream | Cô ấy thêm một thìa kem vào cà phê của mình. She added a dollop of cream to her coffee. |
kem and cream | Dâu và kem được phục vụ tại sự kiện xã hội. Strawberries and cream are served at the social event. |
cream (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cream (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cream |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | creamed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | creamed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | creams |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | creaming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cream" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một loại chất lỏng đặc và béo, thường được tách ra từ sữa. Trong tiếng Anh Anh, "cream" không có sự khác biệt về viết tắt hay cách phát âm so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, "cream" cũng có thể chỉ về cách trang trí hoặc chế biến món ăn, như "whipped cream" (kem tươi). Từ này cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như "the cream of the crop", chỉ những thứ tốt nhất trong một nhóm.