Bản dịch của từ Creampie trong tiếng Việt

Creampie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creampie(Noun)

kɹiːmˈpaɪ
kɹiːmˈpaɪ
01

Lối viết khác của từ 'creampie'.

Another way to say 'cake'.

蛋糕的另一种写法

Ví dụ
02

Tinh dịch rõ ràng xuất hiện sau khi xuất tinh trong âm đạo hoặc hậu môn.

Ejaculate becomes visibly evident after orgasm through the vagina or anus.

在阴道或肛门射精后,精液会明显出现。

Ví dụ
03

Sự xuất tinh tinh trùng vào âm đạo hoặc hậu môn.

Ejaculation into the vagina or anus.

射精进入阴道或肛门里。

Ví dụ