Bản dịch của từ Cream trong tiếng Việt
Cream
NounVerb

Cream (Noun)
kɹˈim
kɹˈim
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Lớp chất béo màu trắng hoặc vàng nhạt, hơi đặc, nổi lên trên bề mặt khi để sữa yên; có thể ăn kèm tráng miệng hoặc dùng làm nguyên liệu nấu ăn.
The thick white or pale yellow fatty liquid which rises to the top when milk is left to stand and which can be eaten as an accompaniment to desserts or used as a cooking ingredient.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cream (Verb)
kɹˈim
kɹˈim
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
