Bản dịch của từ Cream trong tiếng Việt

Cream

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cream (Noun)

kɹˈim
kɹˈim
01

Một chất lỏng đặc hoặc bán rắn dạng mỹ phẩm hoặc dược phẩm được bôi lên da để dưỡng ẩm, chữa trị hoặc bảo vệ.

A thick liquid or semi-solid cosmetic or medical preparation applied to the skin.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Màu kem là một sắc màu rất nhạt, gần như vàng nhạt hoặc trắng ngả vàng nhẹ — thường gọi là màu be sáng, mềm và trung tính.

A very pale yellow or off-white colour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cách nói để chỉ những người hoặc vật tốt nhất, xuất sắc nhất trong một nhóm (tinh hoa, hàng đầu).

The very best of a group of people or things.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Lớp chất béo màu trắng hoặc vàng nhạt, hơi đặc, nổi lên trên bề mặt khi để sữa yên; có thể ăn kèm tráng miệng hoặc dùng làm nguyên liệu nấu ăn.

The thick white or pale yellow fatty liquid which rises to the top when milk is left to stand and which can be eaten as an accompaniment to desserts or used as a cooking ingredient.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cream (Verb)

kɹˈim
kɹˈim
01

Đánh bại ai đó một cách áp đảo, thắng lớn trong một trận đấu hoặc cuộc thi thể thao.

Defeat (someone) heavily in a sporting contest.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(đối với người) bị kích thích tình dục đến mức tiết dịch sinh dục.

(of a person) be sexually aroused to the point of producing sexual secretions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thoa kem (mỹ phẩm) lên da bằng cách xoa đều cho kem ngấm vào da.

Rub a cosmetic cream into (the skin)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong nấu ăn: đánh (bơ, thường với đường) cho tới khi hỗn hợp mịn, bông và đồng nhất.

Work (butter, typically with sugar) to form a smooth paste.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ