Bản dịch của từ Cream trong tiếng Việt
Cream
Noun [U/C] Verb

Cream(Noun)
krˈiːm
ˈkrim
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
Cream(Verb)
krˈiːm
ˈkrim
01
Đánh bại ai đó một cách dứt khoắt
A type of skincare product, like a moisturizer.
彻底击败对手
Ví dụ
02
Làm cho một chất trở nên mịn màng, mềm mại và béo bằng cách đánh trứng hoặc đánh đều.
A smooth, thick liquid produced by separating milk or cream from milk.
将物质搅打至变得光滑、柔软且奶油状
Ví dụ
03
Để tạo ra độ sánh mịn cho hỗn hợp hoặc món ăn
It is a light yellowish white, similar to the color of cream.
让混合物或食物变得浓郁顺滑
Ví dụ
