Bản dịch của từ Credit card payment trong tiếng Việt
Credit card payment

Credit card payment(Noun)
Giao dịch liên quan đến tín dụng thông qua tổ chức phát hành thẻ.
A transaction involving credit through a card issuer.
Một thỏa thuận trong đó thẻ tín dụng được sử dụng làm phương tiện thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
An arrangement in which a credit card is used as a means of payment for goods or services
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thanh toán bằng thẻ tín dụng là một phương thức giao dịch tài chính, cho phép người tiêu dùng sử dụng thẻ tín dụng để mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ mà không cần thanh toán ngay bằng tiền mặt. Tại Anh, khái niệm này tương tự như ở Mỹ, tuy nhiên có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng và các chính sách tài chính liên quan. Hình thức thanh toán này đã trở thành phổ biến do tính tiện lợi và sự an toàn trong giao dịch.
Thuật ngữ "credit" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "creditum", nghĩa là "sự cho phép" hoặc "sự tin tưởng". Trong lịch sử, khái niệm này liên quan đến việc cho phép người khác sử dụng tài sản hoặc tiền mà không cần trả ngay. Ngày nay, "credit card payment" chỉ hành động thanh toán bằng thẻ tín dụng, cho phép người tiêu dùng mua hàng trước và trả tiền sau, thể hiện sự tin tưởng của nhà cung cấp vào khả năng thanh toán của khách hàng.
Cụm từ "credit card payment" xuất hiện khá thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi liên quan đến các tình huống tài chính, mua sắm. Trong phần Nói và Viết, cụm từ này thường được sử dụng khi thảo luận về tiêu dùng, giao dịch thương mại và quản lý tài chính cá nhân. Ngoài ra, nó còn xuất hiện phổ biến trong các cuộc hội thoại thực tế về thanh toán tại các cửa hàng, trực tuyến và các dịch vụ khác.
Thanh toán bằng thẻ tín dụng là một phương thức giao dịch tài chính, cho phép người tiêu dùng sử dụng thẻ tín dụng để mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ mà không cần thanh toán ngay bằng tiền mặt. Tại Anh, khái niệm này tương tự như ở Mỹ, tuy nhiên có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng và các chính sách tài chính liên quan. Hình thức thanh toán này đã trở thành phổ biến do tính tiện lợi và sự an toàn trong giao dịch.
Thuật ngữ "credit" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "creditum", nghĩa là "sự cho phép" hoặc "sự tin tưởng". Trong lịch sử, khái niệm này liên quan đến việc cho phép người khác sử dụng tài sản hoặc tiền mà không cần trả ngay. Ngày nay, "credit card payment" chỉ hành động thanh toán bằng thẻ tín dụng, cho phép người tiêu dùng mua hàng trước và trả tiền sau, thể hiện sự tin tưởng của nhà cung cấp vào khả năng thanh toán của khách hàng.
Cụm từ "credit card payment" xuất hiện khá thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi liên quan đến các tình huống tài chính, mua sắm. Trong phần Nói và Viết, cụm từ này thường được sử dụng khi thảo luận về tiêu dùng, giao dịch thương mại và quản lý tài chính cá nhân. Ngoài ra, nó còn xuất hiện phổ biến trong các cuộc hội thoại thực tế về thanh toán tại các cửa hàng, trực tuyến và các dịch vụ khác.
