Bản dịch của từ Credit cards trong tiếng Việt

Credit cards

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Credit cards(Noun)

krˈɛdɪt kˈɑːdz
ˈkrɛdɪt ˈkɑrdz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ