Bản dịch của từ Credit rating trong tiếng Việt
Credit rating

Credit rating(Noun)
Đánh giá về mức độ tin cậy về khả năng trả nợ của người đi vay, thường được biểu thị dưới dạng điểm hoặc cấp độ.
An assessment of a borrowers creditworthiness usually expressed as a score or grade.
Việc xem xét rủi ro liên quan đến việc cho vay tiền dựa trên lịch sử tín dụng của người đi vay.
A consideration of the risk involved in lending money based on the borrowers credit history.
Đánh giá về độ tin cậy và hành vi tài chính.
A evaluation of financial trustworthiness and behavior.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Credit rating" là một thuật ngữ tài chính dùng để mô tả mức độ tín nhiệm của một cá nhân hoặc tổ chức trong việc hoàn trả nợ. Nó được thể hiện dưới dạng một điểm số do các cơ quan xếp hạng tín dụng cung cấp và ảnh hưởng đến khả năng vay vốn cũng như lãi suất mà người vay phải trả. Trong tiếng Anh, "credit rating" được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và cách phát âm. Sự khác biệt chủ yếu là do giọng nói của người đọc và không ảnh hưởng đến ý nghĩa hay cách sử dụng.
"Credit rating" là một thuật ngữ tài chính dùng để mô tả mức độ tín nhiệm của một cá nhân hoặc tổ chức trong việc hoàn trả nợ. Nó được thể hiện dưới dạng một điểm số do các cơ quan xếp hạng tín dụng cung cấp và ảnh hưởng đến khả năng vay vốn cũng như lãi suất mà người vay phải trả. Trong tiếng Anh, "credit rating" được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và cách phát âm. Sự khác biệt chủ yếu là do giọng nói của người đọc và không ảnh hưởng đến ý nghĩa hay cách sử dụng.
