Bản dịch của từ Credit rating trong tiếng Việt

Credit rating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Credit rating(Noun)

kɹˈɛdɪt ɹˈeɪtɪŋ
kɹˈɛdɪt ɹˈeɪtɪŋ
01

Đánh giá về mức độ tin cậy về khả năng trả nợ của người đi vay, thường được biểu thị dưới dạng điểm hoặc cấp độ.

An assessment of a borrowers creditworthiness usually expressed as a score or grade.

Ví dụ
02

Việc xem xét rủi ro liên quan đến việc cho vay tiền dựa trên lịch sử tín dụng của người đi vay.

A consideration of the risk involved in lending money based on the borrowers credit history.

Ví dụ
03

Đánh giá về độ tin cậy và hành vi tài chính.

A evaluation of financial trustworthiness and behavior.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh