Bản dịch của từ Creepy trong tiếng Việt

Creepy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creepy (Adjective)

kɹˈipi
kɹˈipi
01

Gây cảm giác khó chịu, rùng mình hoặc sợ hãi nhẹ; làm cho người ta thấy kinh dị hoặc bất an.

Causing an unpleasant feeling of fear or unease.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ