creepy
creepy (Adjective)
Nghĩa 01
Gây cảm giác khó chịu, rùng mình hoặc sợ hãi nhẹ; làm cho người ta thấy kinh dị hoặc bất an.
Causing an unpleasant feeling of fear or unease.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của creepy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
creepy rùng mình | creepier rùng mình hơn | creepiest kinh khủng nhất |
Kết hợp từ của creepy (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chỉ là rùng mình just creepy | Sự nhìn chằm chằm liên tục của anh ta chỉ là rùng mình. His constant staring was just creepy. |
hoàn toàn đáng sợ totally creepy | Cô ấy thấy ngôi nhà bỏ hoang hoàn toàn đáng sợ. She found the abandoned house totally creepy. |
hơi rùng rợn a little creepy | Ngôi nhà bỏ hoang trông hơi rùng rợn vào ban đêm. The abandoned house looked a little creepy at night. |
rất đáng sợ very creepy | Căn nhà bỏ hoang trông rất đáng sợ vào ban đêm. The abandoned house looked very creepy at night. |
tương đối đáng sợ fairly creepy | Bài đăng trên mạng xã hội khá đáng sợ đối với nhiều người dùng. The social media post was fairly creepy to many users online. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "creepy" được sử dụng để miêu tả một cảm giác gây sợ hãi hoặc lo lắng, thường xuất phát từ những tình huống không bình thường hoặc hành vi kỳ quặc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp, "creepy" thường được sử dụng phổ biến trong cả hai biến thể để chỉ những điều hoặc người khiến người khác cảm thấy không thoải mái hoặc bị đe dọa.