Anh - Việt

Bản dịch của từ Creepy trong tiếng Việt

creepy

Adjective

creepy (Adjective)

/kɹˈipi/
/kɹˈipi/
AI

Nghĩa 01

Gây cảm giác khó chịu, rùng mình hoặc sợ hãi nhẹ; làm cho người ta thấy kinh dị hoặc bất an.

Causing an unpleasant feeling of fear or unease.

Ví dụ
Căn nhà bỏ hoang tạo cảm giác rùng rợn vào đêm.The abandoned house had a creepy atmosphere at night.
Con hẻm tối tăm trông đáng sợ khi không có ai xung quanh.The dark alley looked creepy with no one around.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của creepy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

creepy

rùng mình

creepier

rùng mình hơn

creepiest

kinh khủng nhất

Kết hợp từ của creepy (Adjective)

ADVERB + creepyVERB + creepy
Kết hợp từ của creepy
Collocation
Ví dụ

chỉ là rùng mình

just creepy

Sự nhìn chằm chằm liên tục của anh ta chỉ là rùng mình.

His constant staring was just creepy.

hoàn toàn đáng sợ

totally creepy

Cô ấy thấy ngôi nhà bỏ hoang hoàn toàn đáng sợ.

She found the abandoned house totally creepy.

hơi rùng rợn

a little creepy

Ngôi nhà bỏ hoang trông hơi rùng rợn vào ban đêm.

The abandoned house looked a little creepy at night.

rất đáng sợ

very creepy

Căn nhà bỏ hoang trông rất đáng sợ vào ban đêm.

The abandoned house looked very creepy at night.

tương đối đáng sợ

fairly creepy

Bài đăng trên mạng xã hội khá đáng sợ đối với nhiều người dùng.

The social media post was fairly creepy to many users online.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh