Bản dịch của từ Cremation urn trong tiếng Việt

Cremation urn

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cremation urn(Noun)

krɪmˈeɪʃən ˈɜːn
krəˈmeɪʃən ˈɝn
01

Một bình đựng đồ tế lễ dùng trong các nghi thức tang lễ

A ceremonial vessel used in funeral rites.

这是一只用于丧礼习俗中的祭祀用瓶。

Ví dụ
02

Hòm đựng tro cốt của người đã mất

This is an urn used to hold the ashes of a person who has been cremated.

这是一只用来装火葬后遗骨的骨灰瓮。

Ví dụ
03

Một bình trang trí có thể dùng để chứa tro cốt sau khi hỏa thiêu

A decorative urn can be used to hold the ashes after cremation.

一款用于火化后奠放骨灰的装饰性容器

Ví dụ